сопережива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đồng cảm, chia sẻ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сопережива́ю |
| ты | сопережива́ешь |
| он / она / оно | сопережива́ет |
| мы | сопережива́ем |
| вы | сопережива́ете |
| они | сопережива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сопережива́л |
| Giống cái | сопережива́ла |
| Giống trung | сопережива́ло |
| Số nhiều | сопережива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сопережива́й |
| Số nhiều | сопережива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сопережива́ющий | сопережива́вший |
| Bị động | — | сопережива́емый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сопережива́я | сопережива́в, сопережива́вши |