сооружа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сооруди́тьxây, dựng
Nghĩa
- làmthông tụcмастерить
- Xây dựng, kiến thiết, dựng nên, dựng lên, dựng, xây
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сооружа́ю |
| ты | сооружа́ешь |
| он / она / оно | сооружа́ет |
| мы | сооружа́ем |
| вы | сооружа́ете |
| они | сооружа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сооружа́л |
| Giống cái | сооружа́ла |
| Giống trung | сооружа́ло |
| Số nhiều | сооружа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сооружа́й |
| Số nhiều | сооружа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сооружа́ющий | сооружа́вший |
| Bị động | сооружа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сооружа́я | сооружав, сооружавши |
Ví dụ
- сооружать памятникdựng đài kỷ niệm