со́ня-полчо́к соня-полчок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chuột ngủ đông, chuột chù ngủ đông
  2. chuột ngủ đông châu Âu, chuột ngủ đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́ня-полчо́ксо́ни-полчки́
Sinh cáchсо́ни-полчка́со́ней-полчко́в, со́нь-полчко́в
Tặng cáchсо́не-полчку́со́ням-полчка́м
Đối cáchсо́ню-полчка́со́ней-полчко́в, со́нь-полчко́в
Công cụ cáchсо́ней-полчко́мсо́нями-полчка́ми
Giới cáchсо́не-полчке́со́нях-полчка́х