со́ня-полчо́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuột ngủ đông, chuột chù ngủ đông
- chuột ngủ đông châu Âu, chuột ngủ đông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́ня-полчо́к | со́ни-полчки́ |
| Sinh cách | со́ни-полчка́ | со́ней-полчко́в, со́нь-полчко́в |
| Tặng cách | со́не-полчку́ | со́ням-полчка́м |
| Đối cách | со́ню-полчка́ | со́ней-полчко́в, со́нь-полчко́в |
| Công cụ cách | со́ней-полчко́м | со́нями-полчка́ми |
| Giới cách | со́не-полчке́ | со́нях-полчка́х |