со́ня соня

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chuột sócгрызун
  2. người buồn ngủтот, кто любит поспать
  3. người đãng tríтот, кто любит поспать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́нясо́ни
Sinh cáchсо́нисо́нь
Tặng cáchсо́несо́ням
Đối cáchсо́нюсо́нь
Công cụ cáchсо́ней, со́неюсо́нями
Giới cáchсо́несо́нях