со́нник сонник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sách giải mộng, sách chiêm bao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́нниксо́нники
Sinh cáchсо́нникасо́нников
Tặng cáchсо́нникусо́нникам
Đối cáchсо́нниксо́нники
Công cụ cáchсо́нникомсо́нниками
Giới cáchсо́нникесо́нниках