со́нник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sách giải mộng, sách chiêm bao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́нник | со́нники |
| Sinh cách | со́нника | со́нников |
| Tặng cách | со́ннику | со́нникам |
| Đối cách | со́нник | со́нники |
| Công cụ cách | со́нником | со́нниками |
| Giới cách | со́ннике | со́нниках |