соне́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Xon-nê, xônê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соне́т | соне́ты |
| Sinh cách | соне́та | соне́тов |
| Tặng cách | соне́ту | соне́там |
| Đối cách | соне́т | соне́ты |
| Công cụ cách | соне́том | соне́тами |
| Giới cách | соне́те | соне́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соне́т | соне́ты |
| Sinh cách | соне́та | соне́тов |
| Tặng cách | соне́ту | соне́там |
| Đối cách | соне́т | соне́ты |
| Công cụ cách | соне́том | соне́тами |
| Giới cách | соне́те | соне́тах |