соне́т сонет

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Xon-nê, xônê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоне́тсоне́ты
Sinh cáchсоне́тасоне́тов
Tặng cáchсоне́тусоне́там
Đối cáchсоне́тсоне́ты
Công cụ cáchсоне́томсоне́тами
Giới cáchсоне́тесоне́тах