сонасле́дник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người cùng thừa kế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сонасле́дник | сонасле́дники |
| Sinh cách | сонасле́дника | сонасле́дников |
| Tặng cách | сонасле́днику | сонасле́дникам |
| Đối cách | сонасле́дника | сонасле́дников |
| Công cụ cách | сонасле́дником | сонасле́дниками |
| Giới cách | сонасле́днике | сонасле́дниках |