сомелье́
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên phục vụ rượu, chuyên gia rượu vang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сомелье́ | сомелье́ |
| Sinh cách | сомелье́ | сомелье́ |
| Tặng cách | сомелье́ | сомелье́ |
| Đối cách | сомелье́ | сомелье́ |
| Công cụ cách | сомелье́ | сомелье́ |
| Giới cách | сомелье́ | сомелье́ |