со́ма
danh từbất động vật
Nghĩa
- soma, thức uống soma
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́ма | со́мы |
| Sinh cách | со́мы | со́м |
| Tặng cách | со́ме | со́мам |
| Đối cách | со́му | со́мы |
| Công cụ cách | со́мой, со́мою | со́мами |
| Giới cách | со́ме | со́мах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́ма | со́мы |
| Sinh cách | со́мы | со́м |
| Tặng cách | со́ме | со́мам |
| Đối cách | со́му | со́мы |
| Công cụ cách | со́мой, со́мою | со́мами |
| Giới cách | со́ме | со́мах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сом | сомы́ |
| Sinh cách | сома́ | сомо́в |
| Tặng cách | сому́ | сома́м |
| Đối cách | сома́ | сомо́в |
| Công cụ cách | сомо́м | сома́ми |
| Giới cách | соме́ | сома́х |