со́ма сома

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. soma, thức uống soma

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́масо́мы
Sinh cáchсо́мысо́м
Tặng cáchсо́месо́мам
Đối cáchсо́мусо́мы
Công cụ cáchсо́мой, со́моюсо́мами
Giới cáchсо́месо́мах

сом

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cá trêсом обыкновенный
  2. Cá nheo, cá bòSilurus glanis

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсомсомы́
Sinh cáchсома́сомо́в
Tặng cáchсому́сома́м
Đối cáchсома́сомо́в
Công cụ cáchсомо́мсома́ми
Giới cáchсоме́сома́х