сом
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá trêсом обыкновенный
- Cá nheo, cá bòSilurus glanis
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сом | сомы́ |
| Sinh cách | сома́ | сомо́в |
| Tặng cách | сому́ | сома́м |
| Đối cách | сома́ | сомо́в |
| Công cụ cách | сомо́м | сома́ми |
| Giới cách | соме́ | сома́х |