соля́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây salsolaРастение
- món hầm thịt raumeat & veg stew
- súp solyankaСуп
- cây cỏ lănРастение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соля́нка | соля́нки |
| Sinh cách | соля́нки | соля́нок |
| Tặng cách | соля́нке | соля́нкам |
| Đối cách | соля́нку | соля́нки |
| Công cụ cách | соля́нкой, соля́нкою | соля́нками |
| Giới cách | соля́нке | соля́нках |