солонча́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đất xôlônsac, đất xolonsac, đất có muối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | солонча́к | солончаки́ |
| Sinh cách | солончака́ | солончако́в |
| Tặng cách | солончаку́ | солончака́м |
| Đối cách | солонча́к | солончаки́ |
| Công cụ cách | солончако́м | солончака́ми |
| Giới cách | солончаке́ | солончака́х |