солоне́ц солонец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đất xôlônet, đất xolonet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсолоне́цсолонцы́
Sinh cáchсолонца́солонцо́в
Tặng cáchсолонцу́солонца́м
Đối cáchсолоне́цсолонцы́
Công cụ cáchсолонцо́мсолонца́ми
Giới cáchсолонце́солонца́х