солодо́вник
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà máy mạch nha
- thợ làm mạch nha, người nấu bia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | солодо́вник | солодо́вники |
| Sinh cách | солодо́вника | солодо́вников |
| Tặng cách | солодо́внику | солодо́вникам |
| Đối cách | солодо́вника | солодо́вников |
| Công cụ cách | солодо́вником | солодо́вниками |
| Giới cách | солодо́внике | солодо́вниках |