со́лод солод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mạch nha, nha

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́лодсо́лоды
Sinh cáchсо́лодасо́лодов
Tặng cáchсо́лодусо́лодам
Đối cáchсо́лодсо́лоды
Công cụ cáchсо́лодомсо́лодами
Giới cáchсо́лодесо́лодах