со́лод
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mạch nha, nha
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́лод | со́лоды |
| Sinh cách | со́лода | со́лодов |
| Tặng cách | со́лоду | со́лодам |
| Đối cách | со́лод | со́лоды |
| Công cụ cách | со́лодом | со́лодами |
| Giới cách | со́лоде | со́лодах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́лод | со́лоды |
| Sinh cách | со́лода | со́лодов |
| Tặng cách | со́лоду | со́лодам |
| Đối cách | со́лод | со́лоды |
| Công cụ cách | со́лодом | со́лодами |
| Giới cách | со́лоде | со́лодах |