со́лнышко солнышко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cục cưngобращение
  2. mặt trời
  3. mặt trờiзвезда

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́лнышкосо́лнышка
Sinh cáchсо́лнышкасо́лнышек
Tặng cáchсо́лнышкусо́лнышкам
Đối cáchсо́лнышкосо́лнышки
Công cụ cáchсо́лнышкомсо́лнышками
Giới cáchсо́лнышкесо́лнышках