со́лнышко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cục cưngобращение
- mặt trời
- mặt trờiзвезда
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́лнышко | со́лнышка |
| Sinh cách | со́лнышка | со́лнышек |
| Tặng cách | со́лнышку | со́лнышкам |
| Đối cách | со́лнышко | со́лнышки |
| Công cụ cách | со́лнышком | со́лнышками |
| Giới cách | со́лнышке | со́лнышках |