солнцепёк

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nắng gắt, nắng chang chang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсолнцепёксолнцепёки
Sinh cáchсолнцепёкасолнцепёков
Tặng cáchсолнцепёкусолнцепёкам
Đối cáchсолнцепёксолнцепёки
Công cụ cáchсолнцепёкомсолнцепёками
Giới cáchсолнцепёкесолнцепёках

Ví dụ

  • на солнцепёке
    ngoài nắng gắt, giữa nắng chang chang, ở chỗ nắng gắt