со́лка солка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quá trình ướp muối, kỹ thuật muối chua

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́лкасо́лки
Sinh cáchсо́лкисо́лок
Tặng cáchсо́лкесо́лкам
Đối cáchсо́лкусо́лки
Công cụ cáchсо́лкой, со́лкоюсо́лками
Giới cáchсо́лкесо́лках