со́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quá trình ướp muối, kỹ thuật muối chua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́лка | со́лки |
| Sinh cách | со́лки | со́лок |
| Tặng cách | со́лке | со́лкам |
| Đối cách | со́лку | со́лки |
| Công cụ cách | со́лкой, со́лкою | со́лками |
| Giới cách | со́лке | со́лках |