соли́ст солист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Diễn viên xô-lô, người diễn đơnbiểu
  2. người đơn ca, người độc xướngпевец
  3. người độc tấuмузыкант тж.
  4. người độc vũтанцор

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоли́стсоли́сты
Sinh cáchсоли́стасоли́стов
Tặng cáchсоли́стусоли́стам
Đối cáchсоли́стасоли́стов
Công cụ cáchсоли́стомсоли́стами
Giới cáchсоли́стесоли́стах