соли́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Diễn viên xô-lô, người diễn đơnbiểu
- người đơn ca, người độc xướngпевец
- người độc tấuмузыкант тж.
- người độc vũтанцор
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соли́ст | соли́сты |
| Sinh cách | соли́ста | соли́стов |
| Tặng cách | соли́сту | соли́стам |
| Đối cách | соли́ста | соли́стов |
| Công cụ cách | соли́стом | соли́стами |
| Giới cách | соли́сте | соли́стах |