солеци́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lỗi dùng từ, lỗi ngữ pháp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | солеци́зм | солеци́змы |
| Sinh cách | солеци́зма | солеци́змов |
| Tặng cách | солеци́зму | солеци́змам |
| Đối cách | солеци́зм | солеци́змы |
| Công cụ cách | солеци́змом | солеци́змами |
| Giới cách | солеци́зме | солеци́змах |