солеци́зм солецизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lỗi dùng từ, lỗi ngữ pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсолеци́змсолеци́змы
Sinh cáchсолеци́змасолеци́змов
Tặng cáchсолеци́змусолеци́змам
Đối cáchсолеци́змсолеци́змы
Công cụ cáchсолеци́змомсолеци́змами
Giới cáchсолеци́змесолеци́змах