солено́ид соленоид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xôlênôit, sôlênôit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсолено́идсолено́иды
Sinh cáchсолено́идасолено́идов
Tặng cáchсолено́идусолено́идам
Đối cáchсолено́идсолено́иды
Công cụ cáchсолено́идомсолено́идами
Giới cáchсолено́идесолено́идах