солева́рня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhà máy muối, cơ sở sản xuất muối
- xưởng làm muối, nhà máy muối
- khu vực sản xuất muối, cơ sở muối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | солева́рня | солева́рни |
| Sinh cách | солева́рни | солева́рен |
| Tặng cách | солева́рне | солева́рням |
| Đối cách | солева́рню | солева́рни |
| Công cụ cách | солева́рней, солева́рнею | солева́рнями |
| Giới cách | солева́рне | солева́рнях |