солева́рня солеварня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhà máy muối, cơ sở sản xuất muối
  2. xưởng làm muối, nhà máy muối
  3. khu vực sản xuất muối, cơ sở muối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсолева́рнясолева́рни
Sinh cáchсолева́рнисолева́рен
Tặng cáchсолева́рнесолева́рням
Đối cáchсолева́рнюсолева́рни
Công cụ cáchсолева́рней, солева́рнеюсолева́рнями
Giới cáchсолева́рнесолева́рнях