солева́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ làm muối, công nhân sản xuất muối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | солева́р | солева́ры |
| Sinh cách | солева́ра | солева́ров |
| Tặng cách | солева́ру | солева́рам |
| Đối cách | солева́ра | солева́ров |
| Công cụ cách | солева́ром | солева́рами |
| Giới cách | солева́ре | солева́рах |