солда́тка
danh từđộng vật
Nghĩa
- vợ lính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | солда́тка | солда́тки |
| Sinh cách | солда́тки | солда́ток |
| Tặng cách | солда́тке | солда́ткам |
| Đối cách | солда́тку | солда́ток |
| Công cụ cách | солда́ткой, солда́ткою | солда́тками |
| Giới cách | солда́тке | солда́тках |