сокруша́ться сокрушаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Buồn rầu, rầu rĩ, buồn phiền, phiền muộn

Chia động từ

Hiện tại
ясокруша́юсь
тысокруша́ешься
он / она / оносокруша́ется
мысокруша́емся
высокруша́етесь
онисокруша́ются
Quá khứ
Giống đựcсокруша́лся
Giống cáiсокруша́лась
Giống trungсокруша́лось
Số nhiềuсокруша́лись
Mệnh lệnh
Số ítсокруша́йся
Số nhiềuсокруша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсокруша́ющийсясокруша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсокруша́ясьсокрушавшись