сокруша́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Buồn rầu, rầu rĩ, buồn phiền, phiền muộn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сокруша́юсь |
| ты | сокруша́ешься |
| он / она / оно | сокруша́ется |
| мы | сокруша́емся |
| вы | сокруша́етесь |
| они | сокруша́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сокруша́лся |
| Giống cái | сокруша́лась |
| Giống trung | сокруша́лось |
| Số nhiều | сокруша́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сокруша́йся |
| Số nhiều | сокруша́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сокруша́ющийся | сокруша́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сокруша́ясь | сокрушавшись |