сократи́мость сократимость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. co bóptính
  2. khả ước, giản ước được, ước lược đượctính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсократи́мостьсократи́мости
Sinh cáchсократи́мостисократи́мостей
Tặng cáchсократи́мостисократи́мостям
Đối cáchсократи́мостьсократи́мости
Công cụ cáchсократи́мостьюсократи́мостями
Giới cáchсократи́мостисократи́мостях