соко́льник
danh từđộng vật
Nghĩa
- người nuôi chim ưng săn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соко́льник | соко́льники |
| Sinh cách | соко́льника | соко́льников |
| Tặng cách | соко́льнику | соко́льникам |
| Đối cách | соко́льника | соко́льников |
| Công cụ cách | соко́льником | соко́льниками |
| Giới cách | соко́льнике | соко́льниках |