соко́лик соколик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh yêu, em yêu, người thương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоко́ликсоко́лики
Sinh cáchсоко́ликасоко́ликов
Tặng cáchсоко́ликусоко́ликам
Đối cáchсоко́ликасоко́ликов
Công cụ cáchсоко́ликомсоко́ликами
Giới cáchсоко́ликесоко́ликах