соко́лик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- anh yêu, em yêu, người thương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соко́лик | соко́лики |
| Sinh cách | соко́лика | соко́ликов |
| Tặng cách | соко́лику | соко́ликам |
| Đối cách | соко́лика | соко́ликов |
| Công cụ cách | соко́ликом | соко́ликами |
| Giới cách | соко́лике | соко́ликах |