соиска́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tranh, giành, được
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соиска́ние | соиска́ния |
| Sinh cách | соиска́ния | соиска́ний |
| Tặng cách | соиска́нию | соиска́ниям |
| Đối cách | соиска́ние | соиска́ния |
| Công cụ cách | соиска́нием | соиска́ниями |
| Giới cách | соиска́нии | соиска́ниях |
Ví dụ
- на соискание Ленинское премииgiới thiệu tác phẩm của ai để được xét tặng giải thưởng Lê-nin
- представить диссертацию на соискание учёной степени доктора наукtrình luận án tiến sĩ, trình luận án để được học vị tiến sĩ