соизмери́мость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính tương xứng, tính đồng nhất, tính so sánh được
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соизмери́мость | соизмери́мости |
| Sinh cách | соизмери́мости | соизмери́мостей |
| Tặng cách | соизмери́мости | соизмери́мостям |
| Đối cách | соизмери́мость | соизмери́мости |
| Công cụ cách | соизмери́мостью | соизмери́мостями |
| Giới cách | соизмери́мости | соизмери́мостях |