соизда́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà đồng xuất bản, người đồng xuất bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соизда́тель | соизда́тели |
| Sinh cách | соизда́теля | соизда́телей |
| Tặng cách | соизда́телю | соизда́телям |
| Đối cách | соизда́теля | соизда́телей |
| Công cụ cách | соизда́телем | соизда́телями |
| Giới cách | соизда́теле | соизда́телях |