созерца́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- ngắm nhìn, lặng ngắm, ngắm nghía, chiêm ngưỡng, chiêm vọng, thưởng ngoạnдействиеsự
- suy niệm, suy tưởng, ngẫm nghĩ, thiền địnhсамоуглублённостьsự
- Trực quan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | созерца́ние | созерца́ния |
| Sinh cách | созерца́ния | созерца́ний |
| Tặng cách | созерца́нию | созерца́ниям |
| Đối cách | созерца́ние | созерца́ния |
| Công cụ cách | созерца́нием | созерца́ниями |
| Giới cách | созерца́нии | созерца́ниях |