созерца́ние созерцание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ngắm nhìn, lặng ngắm, ngắm nghía, chiêm ngưỡng, chiêm vọng, thưởng ngoạnдействиеsự
  2. suy niệm, suy tưởng, ngẫm nghĩ, thiền địnhсамоуглублённостьsự
  3. Trực quan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсозерца́ниесозерца́ния
Sinh cáchсозерца́ниясозерца́ний
Tặng cáchсозерца́ниюсозерца́ниям
Đối cáchсозерца́ниесозерца́ния
Công cụ cáchсозерца́ниемсозерца́ниями
Giới cáchсозерца́ниисозерца́ниях