созву́чие
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hòaâm, hòathanh, hòanhịp, ăn nhịp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | созву́чие | созву́чия |
| Sinh cách | созву́чия | созву́чий |
| Tặng cách | созву́чию | созву́чиям |
| Đối cách | созву́чие | созву́чия |
| Công cụ cách | созву́чием | созву́чиями |
| Giới cách | созву́чии | созву́чиях |