содокла́д содоклад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bản báo cáo bổ sung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсодокла́дсодокла́ды
Sinh cáchсодокла́дасодокла́дов
Tặng cáchсодокла́дусодокла́дам
Đối cáchсодокла́дсодокла́ды
Công cụ cáchсодокла́домсодокла́дами
Giới cáchсодокла́десодокла́дах