содокла́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bản báo cáo bổ sung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | содокла́д | содокла́ды |
| Sinh cách | содокла́да | содокла́дов |
| Tặng cách | содокла́ду | содокла́дам |
| Đối cách | содокла́д | содокла́ды |
| Công cụ cách | содокла́дом | содокла́дами |
| Giới cách | содокла́де | содокла́дах |