соде́ять
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thực hiện, gây ra, phạman act
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | соде́ю |
| ты | соде́ешь |
| он / она / оно | соде́ет |
| мы | соде́ем |
| вы | соде́ете |
| они | соде́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | соде́ял |
| Giống cái | соде́яла |
| Giống trung | соде́яло |
| Số nhiều | соде́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | соде́й |
| Số nhiều | соде́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | соде́явший |
| Bị động | — | соде́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | соде́яв, содеявши |