соде́явший содеявший

tính từ

Nghĩa

  1. gây ra, thực hiện hành vi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсоде́явшийсоде́явшеесоде́явшаясоде́явшие
Sinh cáchсоде́явшегосоде́явшегосоде́явшейсоде́явших
Tặng cáchсоде́явшемусоде́явшемусоде́явшейсоде́явшим
Đối cáchсоде́явшего, соде́явшийсоде́явшеесоде́явшуюсоде́явших, соде́явшие
Công cụ cáchсоде́явшимсоде́явшимсоде́явшей, соде́явшеюсоде́явшими
Giới cáchсоде́явшемсоде́явшемсоде́явшейсоде́явших

соде́ять содеять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thực hiện, gây ra, phạman act

Chia động từ

Tương lai
ясоде́ю
тысоде́ешь
он / она / оносоде́ет
мысоде́ем
высоде́ете
онисоде́ют
Quá khứ
Giống đựcсоде́ял
Giống cáiсоде́яла
Giống trungсоде́яло
Số nhiềuсоде́яли
Mệnh lệnh
Số ítсоде́й
Số nhiềuсоде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—соде́явший
Bị động—соде́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—соде́яв, содеявши