содержа́ться содержаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bao hàm, được chứa đựngвходить в состав чего-л.
  2. cóиметься
  3. được giữ gĩn, được bảo quảnсохраняться
  4. Được nuôi dưỡngcấp dưỡng, nuôi nấng, nuôi sống, cung cấp, chu cấp
  5. ởпомещаться

Chia động từ

Hiện tại
ясодержу́сь
тысоде́ржишься
он / она / оносоде́ржится
мысоде́ржимся
высоде́ржитесь
онисоде́ржатся
Quá khứ
Giống đựcсодержа́лся
Giống cáiсодержа́лась
Giống trungсодержа́лось
Số nhiềuсодержа́лись
Mệnh lệnh
Số ítсодержи́сь
Số nhiềuсодержи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсодержа́щийсясодержа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсодержа́сьсодержавшись

Ví dụ

  • содержаться в порядке
    được giữ gĩn có trật tự