содержа́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chủ nhà trọ, chủ khách sạn, chủ nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | содержа́тель | содержа́тели |
| Sinh cách | содержа́теля | содержа́телей |
| Tặng cách | содержа́телю | содержа́телям |
| Đối cách | содержа́теля | содержа́телей |
| Công cụ cách | содержа́телем | содержа́телями |
| Giới cách | содержа́теле | содержа́телях |