содержа́тель содержатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ nhà trọ, chủ khách sạn, chủ nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсодержа́тельсодержа́тели
Sinh cáchсодержа́телясодержа́телей
Tặng cáchсодержа́телюсодержа́телям
Đối cáchсодержа́телясодержа́телей
Công cụ cáchсодержа́телемсодержа́телями
Giới cáchсодержа́телесодержа́телях