содержа́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- gái bao, gái nuôi, phụ nữ được bao cấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | содержа́нка | содержа́нки |
| Sinh cách | содержа́нки | содержа́нок |
| Tặng cách | содержа́нке | содержа́нкам |
| Đối cách | содержа́нку | содержа́нок |
| Công cụ cách | содержа́нкой, содержа́нкою | содержа́нками |
| Giới cách | содержа́нке | содержа́нках |