соде́йствие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Giúp đỡ, ủng hộ, chi viện, viện trợ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соде́йствие | соде́йствия |
| Sinh cách | соде́йствия | соде́йствий |
| Tặng cách | соде́йствию | соде́йствиям |
| Đối cách | соде́йствие | соде́йствия |
| Công cụ cách | соде́йствием | соде́йствиями |
| Giới cách | соде́йствии | соде́йствиях |
Ví dụ
- при содействии кого-л.với sự giúp đỡ của ai