совнархо́з совнархоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hội đồng kinh tế quốc dân, hội đồng kinh tế
  2. kinh tế, thuộc hội đồng kinh tế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсовнархо́зсовнархо́зы
Sinh cáchсовнархо́засовнархо́зов
Tặng cáchсовнархо́зусовнархо́зам
Đối cáchсовнархо́зсовнархо́зы
Công cụ cáchсовнархо́зомсовнархо́зами
Giới cáchсовнархо́зесовнархо́зах