совнархо́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hội đồng kinh tế quốc dân, hội đồng kinh tế
- kinh tế, thuộc hội đồng kinh tế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | совнархо́з | совнархо́зы |
| Sinh cách | совнархо́за | совнархо́зов |
| Tặng cách | совнархо́зу | совнархо́зам |
| Đối cách | совнархо́з | совнархо́зы |
| Công cụ cách | совнархо́зом | совнархо́зами |
| Giới cách | совнархо́зе | совнархо́зах |