совмеща́ться совмещаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hòa lẫnсливаться
  2. hợp nhất, thống nhất, bao hàmв Побъединятьсяđược
  3. kết hợp, phối hợpсочетаться с чем-л.được
  4. trùng, trùng hợpсовпадать по времини

Chia động từ

Hiện tại
ясовмеща́юсь
тысовмеща́ешься
он / она / оносовмеща́ется
мысовмеща́емся
высовмеща́етесь
онисовмеща́ются
Quá khứ
Giống đựcсовмеща́лся
Giống cáiсовмеща́лась
Giống trungсовмеща́лось
Số nhiềuсовмеща́лись
Mệnh lệnh
Số ítсовмеща́йся
Số nhiềuсовмеща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсовмеща́ющийсясовмеща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсовмеща́ясьсовмещавшись