Nghĩa
- hòa lẫnсливаться
- hợp nhất, thống nhất, bao hàmв Побъединятьсяđược
- kết hợp, phối hợpсочетаться с чем-л.được
- trùng, trùng hợpсовпадать по времини
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | совмеща́юсь |
|---|
| ты | совмеща́ешься |
|---|
| он / она / оно | совмеща́ется |
|---|
| мы | совмеща́емся |
|---|
| вы | совмеща́етесь |
|---|
| они | совмеща́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | совмеща́лся |
|---|
| Giống cái | совмеща́лась |
|---|
| Giống trung | совмеща́лось |
|---|
| Số nhiều | совмеща́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | совмеща́йся |
|---|
| Số nhiều | совмеща́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | совмеща́ющийся | совмеща́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | совмеща́ясь | совмещавшись |
|---|