совладе́лец совладелец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người sở hữu chung, cộng chủ, người cộng hữu, người cộng đồng chiếm hữu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсовладе́лецсовладе́льцы
Sinh cáchсовладе́льцасовладе́льцев
Tặng cáchсовладе́льцусовладе́льцам
Đối cáchсовладе́льцасовладе́льцев
Công cụ cáchсовладе́льцемсовладе́льцами
Giới cáchсовладе́льцесовладе́льцах