совладе́лец
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người sở hữu chung, cộng chủ, người cộng hữu, người cộng đồng chiếm hữu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | совладе́лец | совладе́льцы |
| Sinh cách | совладе́льца | совладе́льцев |
| Tặng cách | совладе́льцу | совладе́льцам |
| Đối cách | совладе́льца | совладе́льцев |
| Công cụ cách | совладе́льцем | совладе́льцами |
| Giới cách | совладе́льце | совладе́льцах |