совершенноле́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thành niên, trưởng thành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | совершенноле́тие | совершенноле́тия |
| Sinh cách | совершенноле́тия | совершенноле́тий |
| Tặng cách | совершенноле́тию | совершенноле́тиям |
| Đối cách | совершенноле́тие | совершенноле́тия |
| Công cụ cách | совершенноле́тием | совершенноле́тиями |
| Giới cách | совершенноле́тии | совершенноле́тиях |
Ví dụ
- до его совершеннолетияtrước tuổi thành niên (trưởng thành) của nó, khi nó còn vị thành niên (chưa trưởng thành)