собуты́льник
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể собутыльница
Nghĩa
- bạn nhậu
- bạn rượu
- bạn chè chén
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | собуты́льник | собуты́льники |
| Sinh cách | собуты́льника | собуты́льников |
| Tặng cách | собуты́льнику | собуты́льникам |
| Đối cách | собуты́льника | собуты́льников |
| Công cụ cách | собуты́льником | собуты́льниками |
| Giới cách | собуты́льнике | собуты́льниках |