собуты́льник собутыльник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bạn nhậu
  2. bạn rượu
  3. bạn chè chén

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсобуты́льниксобуты́льники
Sinh cáchсобуты́льникасобуты́льников
Tặng cáchсобуты́льникусобуты́льникам
Đối cáchсобуты́льникасобуты́льников
Công cụ cáchсобуты́льникомсобуты́льниками
Giới cáchсобуты́льникесобуты́льниках