собра́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bạn, bạn đồng nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | собра́т | собра́тья |
| Sinh cách | собра́та | собра́тьев |
| Tặng cách | собра́ту | собра́тьям |
| Đối cách | собра́та | собра́тьев |
| Công cụ cách | собра́том | собра́тьями |
| Giới cách | собра́те | собра́тьях |
Ví dụ
- собрат по профессии[bạn] đồng nghiệp, đồng sự, đồng liêu
- собрат по оружиюbạn chiến đấu, chiến hữu
- собрат по перуbạn cầm bút, bạn nhà văn