собо́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- xức dầu cho, ban bí tích xức dầu
- xức dầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | собо́рую |
| ты | собо́руешь |
| он / она / оно | собо́рует |
| мы | собо́руем |
| вы | собо́руете |
| они | собо́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | собо́ровал |
| Giống cái | собо́ровала |
| Giống trung | собо́ровало |
| Số nhiều | собо́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | собо́руй |
| Số nhiều | собо́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | соборующий | собо́ровавший |
| Bị động | соборуемый | собо́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | соборуя | соборовав, соборовавши |