собо́ровать соборовать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. xức dầu cho, ban bí tích xức dầu
  2. xức dầu

Chia động từ

Hiện tại
ясобо́рую
тысобо́руешь
он / она / онособо́рует
мысобо́руем
высобо́руете
онисобо́руют
Quá khứ
Giống đựcсобо́ровал
Giống cáiсобо́ровала
Giống trungсобо́ровало
Số nhiềuсобо́ровали
Mệnh lệnh
Số ítсобо́руй
Số nhiềuсобо́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоборующийсобо́ровавший
Bị độngсоборуемыйсобо́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоборуясоборовав, соборовавши