собо́рность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính tập thể, tinh thần tập thể, tính cộng đồng
- chủ nghĩa công đồng, thuyết công đồngeccl., philos.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | собо́рность | собо́рности |
| Sinh cách | собо́рности | собо́рностей |
| Tặng cách | собо́рности | собо́рностям |
| Đối cách | собо́рность | собо́рности |
| Công cụ cách | собо́рностью | собо́рностями |
| Giới cách | собо́рности | собо́рностях |