собо́рность соборность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính tập thể, tinh thần tập thể, tính cộng đồng
  2. chủ nghĩa công đồng, thuyết công đồngeccl., philos.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсобо́рностьсобо́рности
Sinh cáchсобо́рностисобо́рностей
Tặng cáchсобо́рностисобо́рностям
Đối cáchсобо́рностьсобо́рности
Công cụ cáchсобо́рностьюсобо́рностями
Giới cáchсобо́рностисобо́рностях