Từ điển

    соборно

    trạng từ

    Nghĩa

    1. tập thể, theo hình thức công đồng, theo nghi thức công đồng, một cách tập thể

    Bắt nguồn từ

    собо́рный
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)