со́боль
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bộ lông hắc điêu, bộ lông chồn nâu, điêu bìмех
- hắc điêu, hắc điêu thử, chồn nâuживотноеconMartes zibellina
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́боль | соболя́ |
| Sinh cách | со́боля | соболе́й |
| Tặng cách | со́болю | соболя́м |
| Đối cách | со́боля | соболе́й |
| Công cụ cách | со́болем | соболя́ми |
| Giới cách | со́боле | соболя́х |